無所不有
vô sở bất hữu
Hán Việt: vô sở bất hữu · Pinyin: wú suǒ bù yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 什么都有(多指不好的事物)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.什么都有。
Eng
- Cihui 無所不有 úsuǒbùyǒu f.e. omnifarious; have all
Hán Việt: vô sở bất hữu · Pinyin: wú suǒ bù yǒu