一無所有

yī wú suǒ yǒu nhất vô sở hữu

Hán Việt: nhất vô sở hữu · Pinyin: yī wú suǒ yǒu

Tổng quan

không có gì cả (thành ngữ) | hoàn toàn thiếu thốn | không một xu dính túi

Cấu tạo: (nhất) + (vô) + (sở) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có gì cả (thành ngữ) | hoàn toàn thiếu thốn | không một xu dính túi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 什么也没有。指钱财,也指成绩、知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.什么都没有。

Eng

  • CC-CEDICT not having anything at all (idiom); utterly lacking|without two sticks to rub together
  • Cihui 一無所有 īwúsuǒyǒu f.e. not own a thing in the world

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无所不有 · 比比皆是