無執照營業者
vô chấp chiếu doanh nghiệp giả
Hán Việt: vô chấp chiếu doanh nghiệp giả
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 執 (chấp) + 照 (chiếu) + 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 無執照營業者 úzhízhào yíngyèzhě n. unlicensed entrepreneur M:¹míng/¹ge