無擔保負債 vô đam bảo phụ trái Hán Việt: vô đam bảo phụ trái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 擔 (đam) + 保 (bảo) + 負 (phụ) + 債 (trái)Hán Việtvô đam bảo phụ tráiCấu tạo無 + 擔 + 保 + 負 + 債 · vô + đam + bảo + phụ + trái nghĩa thành phần: vô + đam + bảo + phụ + trái Nghĩa EngCihui 無擔保負債 údānbǎo fùzhài n. <acct.> unsecured liabilities M:²bǐ