無拘無束的人
vô câu vô thúc đích nhân
Hán Việt: vô câu vô thúc đích nhân · Pinyin: wújūwúshù de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 拘 (câu) + 無 (vô) + 束 (thúc) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui free spirit
Hán Việt: vô câu vô thúc đích nhân · Pinyin: wújūwúshù de rén
Cấu tạo: 無 (vô) + 拘 (câu) + 無 (vô) + 束 (thúc) + 的 (đích) + 人 (nhân)