無政府狀態

wú zhèng fǔ zhuàng tài vô chánh phủ trạng thái

Hán Việt: vô chánh phủ trạng thái · Pinyin: wú zhèng fǔ zhuàng tài

Tổng quan

tình trạng vô chính phủ, tình trạng hỗn loạn

Cấu tạo: (vô) + (chánh) + (phủ) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng vô chính phủ, tình trạng hỗn loạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個國家沒有政府統治,全國陷於動亂不安、暴動迭起的狀態。

Eng

  • Cihui 無政府狀態 úzhèngfǔ zhuàngtài n. anarchy; anarchic state