無數的年代

vô sổ đích niên đại

Hán Việt: vô sổ đích niên đại

Tổng quan

thời đại, niên kỷ, sự vĩnh viễn; khoảng thời gian vô tận thời đại, niên kỷ, sự vĩnh viễn; khoảng thời gian vô tận

Cấu tạo: (vô) + (sổ) + (đích) + (niên) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời đại, niên kỷ, sự vĩnh viễn; khoảng thời gian vô tận thời đại, niên kỷ, sự vĩnh viễn; khoảng thời gian vô tận