无文化

wú wén huàvô văn hóa

Hán Việt: vô văn hóa · Pinyin: wú wén huà

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 文 (văn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi văn hóa

Đức

  • Handedict kulturlos

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化人 · 文化史 · 文化圈 · 文化城 · 文化宫 · 文化层 · 文化热 · 文化館