無斑隱晶的 vô ban ẩn tinh đích Hán Việt: vô ban ẩn tinh đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 斑 (ban) + 隱 (ẩn) + 晶 (tinh) + 的 (đích)Hán Việtvô ban ẩn tinh đíchCấu tạo無 + 斑 + 隱 + 晶 + 的 · vô + ban + ẩn + tinh + đích nghĩa thành phần: vô + ban + ẩn + tinh + đích Nghĩa EngCihui aphyric