無期徒刑者

wú qī tú xíng zhě vô kì đồ hình giả

Hán Việt: vô kì đồ hình giả · Pinyin: wú qī tú xíng zhě

Tổng quan

(từ lóng) người bị tù chung thân

Cấu tạo: (vô) + (kì) + (đồ) + (hình) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) người bị tù chung thân