無機化合物
vô ki hóa hợp vật
Hán Việt: vô ki hóa hợp vật · Pinyin: wú jī huà hé wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常指不含碳元素的化合物,也包括碳酸盐和碳的氧化物等简单的含碳化合物。
Eng
- Cihui 無機化合物 újī huàhéwù n. inorganic compound
Hán Việt: vô ki hóa hợp vật · Pinyin: wú jī huà hé wù