無機礦物的 wú jī kuàng wù de · vô ki quáng vật đích Hán Việt: vô ki quáng vật đích · Pinyin: wú jī kuàng wù de Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 機 (ki) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 的 (đích)Pinyinwú jī kuàng wù deHán Việtvô ki quáng vật đíchCấu tạo無 + 機 + 礦 + 物 + 的 · vô + ki + quáng + vật + đích nghĩa thành phần: vô + ki + quáng + vật + đích