無構造動物 vô cấu tạo động vật Hán Việt: vô cấu tạo động vật Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtvô cấu tạo động vậtCấu tạo無 + 構 + 造 + 動 + 物 · vô + cấu + tạo + động + vật nghĩa thành phần: vô + cấu + tạo + động + vật Nghĩa EngCihui anhistozoa