无毛的

vô mao đích

Hán Việt: vô mao đích

Tổng quan

không có râu, không có lông, nhãn không có tóc, sói; không có lông

Cấu tạo: 無 (vô) + 毛 (mao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhẵn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glabrous

Từ liên quan

Gần nghĩa

无毛 · 无毛大虫 · 無毛大蟲 · 无毛细菌类