无毛大虫 wú máo dà chóng·vô mao đại trùng Hán Việt: vô mao đại trùng · Pinyin: wú máo dà chóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.没有毛的老虎。比喻光从表面不易看破的凶恶之物。 Cấu tạo: 無 (vô) + 毛 (mao) + 大 (đại) + 蟲 (trùng)Pinyinwú máo dà chóngHán Việtvô mao đại trùngCấu tạo無 + 毛 + 大 + 蟲 · vô + mao + đại + trùng nghĩa thành phần: vô + mao + đại + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.没有毛的老虎。比喻光从表面不易看破的凶恶之物。 Từ liên quan Gần nghĩa无毛的 · 無毛大蟲 · 大蟲吃小蟲 · 无毛细菌类 · 大虫不吃伏肉 · 大蟲不吃伏肉