无毛细菌类 vô mao tế khuẩn loại Hán Việt: vô mao tế khuẩn loại Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 毛 (mao) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 類 (loại)Hán Việtvô mao tế khuẩn loạiTừ loạidanhCấu tạo無 + 毛 + 細 + 菌 + 類 · vô + mao + tế + khuẩn + loại nghĩa thành phần: vô + mao + tế + khuẩn + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vi khuẩn không lôngMainlandKaggle Zh-Vi atrichaEngCihui atricha Từ liên quan Gần nghĩa无毛大虫 · 無毛大蟲