無法改造的 vô pháp cải tạo đích Hán Việt: vô pháp cải tạo đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 造 (tạo) + 的 (đích)Hán Việtvô pháp cải tạo đíchCấu tạo無 + 法 + 改 + 造 + 的 · vô + pháp + cải + tạo + đích nghĩa thành phần: vô + pháp + cải + tạo + đích Nghĩa EngCihui beyond reclaim