無法生活的 vô pháp sanh hoạt đích Hán Việt: vô pháp sanh hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtvô pháp sanh hoạt đíchCấu tạo無 + 法 + 生 + 活 + 的 · vô + pháp + sanh + hoạt + đích nghĩa thành phần: vô + pháp + sanh + hoạt + đích Nghĩa EngCihui nonviable