無法解釋的
vô pháp giải thích đích
Hán Việt: vô pháp giải thích đích
Tổng quan
không thể đọc ra được; không thể giải đoán được không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình), không có trách nhiệm với ai cả
Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 解 (giải) + 釋 (thích) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể đọc ra được; không thể giải đoán được không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình), không có trách nhiệm với ai cả