無法計數的

vô pháp kế sổ đích

Hán Việt: vô pháp kế sổ đích

Tổng quan

không đếm xuể, không kể xiết, hằng hà sa số, vô số, không tính trước được, không lường trước được, hay thay đổi, bất thường; không trông mong vào được, không dựa vào được (người, tính tình...)

Cấu tạo: (vô) + (pháp) + (kế) + (sổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đếm xuể, không kể xiết, hằng hà sa số, vô số, không tính trước được, không lường trước được, hay thay đổi, bất thường; không trông mong vào được, không dựa vào được (người, tính tình...)