無法追憶的 vô pháp truy ức đích Hán Việt: vô pháp truy ức đích Tổng quan xa xưa, thượng cổ Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 追 (truy) + 憶 (ức) + 的 (đích)Hán Việtvô pháp truy ức đíchCấu tạo無 + 法 + 追 + 憶 + 的 · vô + pháp + truy + ức + đích nghĩa thành phần: vô + pháp + truy + ức + đích Nghĩa ViệtCihui xa xưa, thượng cổ