無法預見的 wúfǎ yùjiàn de · vô pháp dự kiến đích Hán Việt: vô pháp dự kiến đích · Pinyin: wúfǎ yùjiàn de Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 預 (dự) + 見 (kiến) + 的 (đích)Pinyinwúfǎ yùjiàn deHán Việtvô pháp dự kiến đíchCấu tạo無 + 法 + 預 + 見 + 的 · vô + pháp + dự + kiến + đích nghĩa thành phần: vô + pháp + dự + kiến + đích Nghĩa EngCihui unforeseeable