無洞貝超科 vô đỗng bối siêu khoa Hán Việt: vô đỗng bối siêu khoa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 洞 (đỗng) + 貝 (bối) + 超 (siêu) + 科 (khoa)Hán Việtvô đỗng bối siêu khoaCấu tạo無 + 洞 + 貝 + 超 + 科 · vô + đỗng + bối + siêu + khoa nghĩa thành phần: vô + đỗng + bối + siêu + khoa Nghĩa EngCihui Atrypacea