無源元器件
vô nguyên nguyên khí kiện
Hán Việt: vô nguyên nguyên khí kiện · Pinyin: wú yuán yuán qì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 源 (nguyên) + 元 (nguyên) + 器 (khí) + 件 (kiện)
Hán Việt: vô nguyên nguyên khí kiện · Pinyin: wú yuán yuán qì jiàn
Cấu tạo: 無 (vô) + 源 (nguyên) + 元 (nguyên) + 器 (khí) + 件 (kiện)