無熱水設備

vô nhiệt thủy thiết bị

Hán Việt: vô nhiệt thủy thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhiệt) + (thủy) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cold-water