無牽無掛

wú qiān wú guà vô khiên vô quải

Hán Việt: vô khiên vô quải · Pinyin: wú qiān wú guà

Tổng quan

không lo lắng | vô tư

Cấu tạo: (vô) + (khiên) + (vô) + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lo lắng | vô tư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容没有拖累,非常放心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有任何拖累。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) unburdened by obligations or attachments; carefree
  • Cihui 無牽無掛 úqiānwúguà f.e. have no cares

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无忧无虑

Từ trái nghĩa

心事重重