無憂無慮

wú yōu wú lǜ vô ưu vô lự

Hán Việt: vô ưu vô lự · Pinyin: wú yōu wú lǜ

Tổng quan

vô tư vô lo (thành ngữ)

Cấu tạo: (vô) + (ưu) + (vô) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô tư vô lo (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有一点忧愁和顾虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毫不忧虑。形容心情安然自得。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) carefree; without worries
  • Cihui 無憂無慮 úyōuwúlǜ f.e. totally without worries | Tóngnián shídài wǒmen dōu ∼. We were totally without worries in childhood.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无牵无挂

Từ trái nghĩa

忧心如焚 · 牵肠挂肚