據理力爭

jù lǐ lì zhēng cứ lí lực tranh

Hán Việt: cứ lí lực tranh · Pinyin: jù lǐ lì zhēng

Tổng quan

tranh luận trên cơ sở vững chắc | lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn

Cấu tạo: (cứ) + (lí) + (lực) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh luận trên cơ sở vững chắc | lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依据道理,竭力维护自己方面的权益、观点等。

Eng

  • CC-CEDICT to contend on strong grounds|to argue strongly for what is right
  • Cihui 據理力爭 ùlǐlìzhēng f.e. argue on the basis of reason

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

忍气吞声 · 无理取闹