無皺摺訂本 wú zhòu zhé dìng běn · vô trứu triệp đính bổn Hán Việt: vô trứu triệp đính bổn · Pinyin: wú zhòu zhé dìng běn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 皺 (trứu) + 摺 (triệp) + 訂 (đính) + 本 (bổn)Pinyinwú zhòu zhé dìng běnHán Việtvô trứu triệp đính bổnCấu tạo無 + 皺 + 摺 + 訂 + 本 · vô + trứu + triệp + đính + bổn nghĩa thành phần: vô + trứu + triệp + đính + bổn