無知識的人 vô tri thức đích nhân Hán Việt: vô tri thức đích nhân Tổng quan người ngu dốt Cấu tạo: 無 (vô) + 知 (tri) + 識 (thức) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtvô tri thức đích nhânCấu tạo無 + 知 + 識 + 的 + 人 · vô + tri + thức + đích + nhân nghĩa thành phần: vô + tri + thức + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người ngu dốt