無磁修正的 vô từ tu chánh đích Hán Việt: vô từ tu chánh đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 磁 (từ) + 修 (tu) + 正 (chánh) + 的 (đích)Hán Việtvô từ tu chánh đíchCấu tạo無 + 磁 + 修 + 正 + 的 · vô + từ + tu + chánh + đích nghĩa thành phần: vô + từ + tu + chánh + đích Nghĩa EngCihui unslaved