無窗貝超科 vô song bối siêu khoa Hán Việt: vô song bối siêu khoa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 窗 (song) + 貝 (bối) + 超 (siêu) + 科 (khoa)Hán Việtvô song bối siêu khoaCấu tạo無 + 窗 + 貝 + 超 + 科 · vô + song + bối + siêu + khoa nghĩa thành phần: vô + song + bối + siêu + khoa Nghĩa EngCihui Athyridacea