無立錐之地
vô lập trùy chi địa
Hán Việt: vô lập trùy chi địa · Pinyin: wú lì zhuī zhī dì
Tổng quan
không mảnh đất cắm dùi: không cục đất chọi chim
Nghĩa
Việt
- Cihui không mảnh đất cắm dùi: không cục đất chọi chim
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有立锥子的地方。比喻连极小的地方也没有。后常形容贫穷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分贫穷。
- Tân Hoa Tự Điển 没有立锥子的地方。比喻连极小的地方也没有◇常形容贫穷。
Eng
- Cihui 無立錐之地 ú lìzhuīzhīdì f.e. very poor