無級變速器 wú jí biàn sù qì · vô cấp biến tốc khí Hán Việt: vô cấp biến tốc khí · Pinyin: wú jí biàn sù qì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 級 (cấp) + 變 (biến) + 速 (tốc) + 器 (khí)Pinyinwú jí biàn sù qìHán Việtvô cấp biến tốc khíCấu tạo無 + 級 + 變 + 速 + 器 · vô + cấp + biến + tốc + khí nghĩa thành phần: vô + cấp + biến + tốc + khí