無線電硫化 vô tuyến điện lưu hóa Hán Việt: vô tuyến điện lưu hóa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 硫 (lưu) + 化 (hóa)Hán Việtvô tuyến điện lưu hóaCấu tạo無 + 線 + 電 + 硫 + 化 · vô + tuyến + điện + lưu + hóa nghĩa thành phần: vô + tuyến + điện + lưu + hóa Nghĩa EngCihui radiovulcanization