無線電運動

wú xiàn diàn yùn dòng vô tuyến điện vận động

Hán Việt: vô tuyến điện vận động · Pinyin: wú xiàn diàn yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (vận) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事体育项目之一。使用无线电器材进行的业余训练和比赛。包括业余电台通讯、无线电测向、无线电通讯多项、无线电快速收发报和无线电工程设计制作等项目。