無線電頻率 wú xiàn diàn pín lǜ · vô tuyến điện tần suất Hán Việt: vô tuyến điện tần suất · Pinyin: wú xiàn diàn pín lǜ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 頻 (tần) + 率 (suất)Pinyinwú xiàn diàn pín lǜHán Việtvô tuyến điện tần suấtCấu tạo無 + 線 + 電 + 頻 + 率 · vô + tuyến + điện + tần + suất nghĩa thành phần: vô + tuyến + điện + tần + suất Nghĩa EngCihui radio frequency