無縛雞之力

wú fù jī zhī lì vô phược kê chi lực

Hán Việt: vô phược kê chi lực · Pinyin: wú fù jī zhī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phược) + (kê) + (chi) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连捆鸡的力气都没有。比喻体弱无力。