無置錐之地
vô trí trùy chi địa
Hán Việt: vô trí trùy chi địa · Pinyin: wú zhì zhuī zhī dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有放置锥子的地方。比喻连极小的地方也没有。后常形容贫穷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"无立锥之地"。
Hán Việt: vô trí trùy chi địa · Pinyin: wú zhì zhuī zhī dì