無表情地說
vô biểu tình địa thuyết
Hán Việt: vô biểu tình địa thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 表 (biểu) + 情 (tình) + 地 (địa) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui deadpan
Hán Việt: vô biểu tình địa thuyết
Cấu tạo: 無 (vô) + 表 (biểu) + 情 (tình) + 地 (địa) + 說 (thuyết)