無視
vô thị
Hán Việt: vô thị · Pinyin: wú shì
Tổng quan
phớt lờ | không quan tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui phớt lờ | không quan tâm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蔑視。如:「他無視法令,讓人心寒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不放在眼里;漠视;不认真对待。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不放在眼里;漠视;不认真对待。
Eng
- CC-CEDICT to ignore; to disregard
- Cihui to ignore; to disregard
ja
- JMdict disregarding|ignoring