无视

wú shìvô thị

Hán Việt: vô thị · Pinyin: wú shì

Tổng quan

Hán Việt: VÔ, MÔ THỊ coi thường; coi nhẹ; coi khinh; bất chấp; không chú ý; không đếm xỉa. không nhìn thẳng vào thực tế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不放在眼里; 漠视; 不认真对待。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蔑視。如:「他無視法令,讓人心寒。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phớt lờ
  • Cihui không quan tâm
  • Tần suất từ coi thường; coi nhẹ; coi khinh; bất chấp; không chú ý; không đếm xỉa
  • Biên soạn 無視 wúshì v. 1. disregard; defy 2. disdain; despise

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蔑視。如:「他無視法令,讓人心寒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不放在眼里; 漠视; 不认真对待。
  • Kaggle Zh-Vi beyond defiance

Eng

  • JMdict disregarding
  • JMdict ignoring
  • Cihui to ignore; to disregard
  • Tần suất từ 無視 wúshì v. 1. disregard; defy 2. disdain; despise

Đức

  • Handedict ignorieren

ja

  • JMdict 無視(むし)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忽视 · 漠视

Từ trái nghĩa

凝视 · 重视