無角的紅牛 vô giác đích hồng ngưu Hán Việt: vô giác đích hồng ngưu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 角 (giác) + 的 (đích) + 紅 (hồng) + 牛 (ngưu)Hán Việtvô giác đích hồng ngưuCấu tạo無 + 角 + 的 + 紅 + 牛 · vô + giác + đích + hồng + ngưu nghĩa thành phần: vô + giác + đích + hồng + ngưu Nghĩa EngCihui redpoll