無謊不成媒

wú huǎng bù chéng méi vô hoang bất thành môi

Hán Việt: vô hoang bất thành môi · Pinyin: wú huǎng bù chéng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hoang) + (bất) + (thành) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时媒人说亲,多以谎言欺骗。