无足挂齿

wú zú guà chǐvô túc quải xỉ

Hán Việt: vô túc quải xỉ · Pinyin: wú zú guà chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

足:值得; 挂齿:提及,谈及。哪里值得挂在嘴上。不值一提的意思。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不值得提起。如:「舉手之勞,無足掛齒,你不必放在心上。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 足 (túc) + 掛 (quải) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đáng nhắc đến
  • Biên soạn not worth mentioning

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足:值得; 挂齿:提及,谈及。哪里值得挂在嘴上。不值一提的意思。

Eng

  • Cihui 無足掛齒 úzúguàchǐ f.e. not worth mentioning

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不足介意