不足介意

bù zú jiè yì bất túc giới ý

Hán Việt: bất túc giới ý · Pinyin: bù zú jiè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (túc) + (giới) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不值得在意、掛心。《儒林外史》第四三回:「老父臺,些小之事,不足介意。」清.李鑑堂《俗語考原.不足介意》引《後漢書》:「李固曰:『雖有水旱寇賊之變,不足介意。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不值得放在心上。

Eng

  • Cihui 不足介意 ùzújièyì f.e. not worth a thought; Don't mention it.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无足挂齿

Từ trái nghĩa

耿耿于心