無路可通的

vô lộ khả thông đích

Hán Việt: vô lộ khả thông đích

Tổng quan

không thể qua được, không thể vượt qua được

Cấu tạo: (vô) + (lộ) + (khả) + (thông) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể qua được, không thể vượt qua được