无遗嘱 wú yí zhǔ·vô di chúc Hán Việt: vô di chúc · Pinyin: wú yí zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 遺 (di) + 囑 (chúc)Pinyinwú yí zhǔHán Việtvô di chúcTừ loạitínhCấu tạo無 + 遺 + 囑 · vô + di + chúc nghĩa thành phần: vô + di + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không di chúcĐứcHandedict nicht testamentarisch geregelt Từ liên quan Gần nghĩa遗嘱的 · 无遗 · 遗嘱 · 遗嘱查验 · 遺囑 · 遗嘱中有的 · 遗嘱查讫证 · 遗嘱的附录