無針難引線

wú zhēn nán yǐn xiàn vô châm nan dẫn tuyến

Hán Việt: vô châm nan dẫn tuyến · Pinyin: wú zhēn nán yǐn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (châm) + (nan) + (dẫn) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没有撮合者成不了事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻没有撮合者成不了事。