无间断排版

wú jiān duàn pái bǎnvô gian đoạn bài bản

Hán Việt: vô gian đoạn bài bản · Pinyin: wú jiān duàn pái bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 排 (bài) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô gián đoạn

Đức

  • Handedict Endlossatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

无间是非 · 排版调整 · 无间地狱 · 无间隙的 · 排版照相机 · 排版计量制 · 无间断印刷 · 无间断空格