无间是非

wú jiàn shì fēivô gian thị phi

Hán Việt: vô gian thị phi · Pinyin: wú jiàn shì fēi

Tổng quan

"chinese_explanation": "指不分别是非。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不分别是非。

Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 是 (thị) + 非 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指不分别是非。"}
  • Biên soạn make no distinction between right and wrong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不分别是非。

Eng

  • Cihui 無間是非 újiànshìfēi f.e. make no distinction between right and wrong
  • Tần suất từ f.e. make no distinction between right and wrong

Từ liên quan

Gần nghĩa

是非不分 · 是非之地 · 是非得失 · 是非分明 · 是非颠倒 · 是非曲直 · 是非之心 · 无间地狱